Vì sao cần đo trực tiếp trong PDF?
Thông tin khách hàng cung cấp và tên file không phải lúc nào cũng chính xác.
Công cụ đo giúp bạn kiểm tra:
- Kích thước thành phẩm.
- Độ rộng bleed.
- Khoảng cách an toàn.
- Vị trí chữ.
- Kích thước hình ảnh.
- Khoảng cách giữa các đối tượng.
- Chiều dài crop mark.
- Khoảng cách từ crop mark đến thành phẩm.
- Kích thước đường bế.
- Vị trí giữa mặt trước và mặt sau.
Đo trực tiếp là bước xác nhận, không thay thế hoàn toàn việc kiểm tra Page Box.
Các công cụ hỗ trợ đo trong Acrobat Pro
Rulers
Rulers là thước ngang và dọc quanh vùng tài liệu.
Thước giúp:
- Quan sát tọa độ.
- Kéo guide.
- Canh vị trí tương đối.
- Kiểm tra nhanh kích thước.
Guides
Guide là đường hướng dẫn được kéo từ thước.
Guide hỗ trợ:
- Đánh dấu đường cắt.
- Kiểm tra vùng an toàn.
- So sánh vị trí.
- Canh nội dung.
Guide chỉ hỗ trợ quan sát và không phải crop mark in.
Grid
Grid là hệ thống lưới trên trang.
Grid có thể hỗ trợ:
- Canh đối tượng.
- Kiểm tra khoảng cách.
- Quan sát vị trí.
- Đo theo bước lặp.
Measure
Measure là công cụ đo kỹ thuật.
Các chế độ thường gặp:
- Distance Tool.
- Perimeter Tool.
- Area Tool.
Trong công việc bình file, Distance Tool được sử dụng nhiều nhất.
Thiết lập đơn vị millimet
Trước khi đo, hãy kiểm tra đơn vị.
Tùy giao diện, bạn có thể thay đổi đơn vị trong:
- Preferences.
- Units & Guides.
- Thuộc tính công cụ Measure.
- Menu chuột phải của phép đo.
Cần bảo đảm kết quả hiển thị theo mm thay vì inch hoặc point.
Thiết lập tỷ lệ đo
Một số PDF kỹ thuật hoặc bản vẽ có thể sử dụng tỷ lệ khác 1:1.
Đối với file in thông thường, tỷ lệ đo nên là:
- 1 đơn vị trên trang tương ứng 1 đơn vị thực tế.
- Ví dụ 1 mm trên PDF tương ứng 1 mm thành phẩm.
Không thay đổi Scale Ratio nếu bạn đang kiểm tra file in ở tỷ lệ 100%.
Hiển thị thước và guide
Bước 1: Bật Rulers
Mở thước ngang và dọc từ menu View.
Bước 2: Kéo guide
Kéo từ thước ngang để tạo guide ngang.
Kéo từ thước dọc để tạo guide dọc.
Bước 3: Đặt guide theo đường thành phẩm
Ví dụ file 93 × 57 mm, thành phẩm 90 × 54 mm:
- Guide trái cách mép 1,5 mm.
- Guide phải cách mép 1,5 mm.
- Guide trên cách mép 1,5 mm.
- Guide dưới cách mép 1,5 mm.
Các guide này giúp quan sát TrimBox dự kiến.
Bước 4: Xóa hoặc ẩn guide
Sau khi kiểm tra, guide không cần xuất hiện trong file in.
Tùy cách Acrobat lưu guide, bạn nên kiểm tra lại file trên máy khác hoặc đóng mở lại tài liệu.
Đo khoảng cách bằng Distance Tool
Bước 1: Mở Measure
Chọn Measure objects hoặc công cụ đo tương ứng.
Bước 2: Chọn Distance Tool
Bước 3: Nhấp điểm đầu
Ví dụ chọn mép trái của file.
Bước 4: Nhấp điểm cuối
Chọn đường thành phẩm.
Bước 5: Đọc kết quả
Kiểm tra:
- Distance.
- Delta X.
- Delta Y.
- Angle nếu có.
Nếu đo theo chiều ngang, giá trị Delta X thường hữu ích.
Nếu đo theo chiều dọc, giá trị Delta Y thường hữu ích.
Đo kích thước thành phẩm
Ví dụ danh thiếp 90 × 54 mm:
- Xác định đường cắt trái.
- Xác định đường cắt phải.
- Đo chiều ngang.
- Kết quả cần gần 90 mm.
- Đo đường cắt trên đến dưới.
- Kết quả cần gần 54 mm.
- So sánh với TrimBox.
Không đo theo mép ngoài bleed nếu đang cần xác nhận thành phẩm.
Đo bleed từng cạnh
Ví dụ bleed 1,5 mm:
- Đo từ mép ngoài file đến TrimBox bên trái.
- Đo cạnh phải.
- Đo cạnh trên.
- Đo cạnh dưới.
Không nên chỉ đo một cạnh rồi cho rằng bốn cạnh giống nhau.
File có thể:
- Trái 1,5 mm.
- Phải 1,5 mm.
- Trên 1,5 mm.
- Dưới 0,5 mm.
Đo vùng an toàn
Với danh thiếp, chữ và logo thường nên nằm cách đường cắt một khoảng an toàn.
Cách kiểm tra:
- Xác định TrimBox.
- Đo từ TrimBox đến chữ gần nhất.
- Đo cả bốn phía nếu nội dung phân bố sát mép.
- Cảnh báo nếu chữ hoặc logo quá gần đường cắt.
Khoảng cách an toàn phụ thuộc:
- Kích thước sản phẩm.
- Sai số máy cắt.
- Thiết kế.
- Loại giấy.
- Yêu cầu khách hàng.
Không nên dùng một con số duy nhất cho mọi sản phẩm.
Đo crop mark
Khi kiểm tra crop mark, cần đo:
- Độ dài.
- Độ dày nếu có thể xác định.
- Khoảng cách từ crop mark đến TrimBox.
- Vị trí chỉ vào đường cắt.
Trong workflow NatuImpose:
- Crop mark dài mặc định: 1,5 mm.
- Độ dày mặc định: 0,25 mm.
Crop mark phải bám theo kích thước thành phẩm.
Đo khoảng cách giữa các sản phẩm
Trong file đã bình, công cụ Measure có thể dùng để kiểm tra:
- Gutter.
- Khoảng cách giữa hai TrimBox.
- Khoảng cách giữa hai BleedBox.
- Lề ngoài.
- Khoảng cách đến mép giấy.
- Khoảng cách crop mark.
Ví dụ gutter 3 mm:
- Đo từ đường thành phẩm của sản phẩm thứ nhất.
- Đến đường thành phẩm của sản phẩm thứ hai.
- Xác định phần bleed có nằm trong khoảng này không.
- Kiểm tra crop mark có đủ chỗ không.
Đo chu vi và diện tích
Perimeter và Area phù hợp với:
- Khu vực cần phủ.
- Đường bế.
- Sản phẩm hình dạng đặc biệt.
- Kiểm tra vùng thiết kế.
- Tài liệu kỹ thuật.
Đối với danh thiếp hình chữ nhật, Distance Tool thường đã đủ.
Measurement Markup là gì?
Một số phép đo có thể được lưu dưới dạng comment hoặc markup trong PDF.
Nếu giữ lại, chúng có thể:
- Xuất hiện trong bảng Comments.
- Được lưu cùng tài liệu.
- Bị in nếu thiết lập in comment.
- Gây nhầm cho người vận hành khác.
Sau khi kiểm tra, hãy:
- Xóa phép đo không cần thiết.
- Ẩn Comments.
- Kiểm tra Print Preview.
- Lưu file sạch trước khi bình.
Ví dụ kiểm tra danh thiếp
Thông tin yêu cầu:
- Thành phẩm: 90 × 54 mm.
- Bleed: 1,5 mm.
- Vùng an toàn: tối thiểu 2 mm theo quy trình nội bộ.
Kết quả đo:
- Thành phẩm: 90 × 54 mm.
- Bleed trái: 1,5 mm.
- Bleed phải: 1,5 mm.
- Bleed trên: 1,5 mm.
- Bleed dưới: 1 mm.
- Logo cách đường cắt: 1,2 mm.
Kết luận:
- Kích thước thành phẩm đạt.
- Bleed dưới chưa đủ.
- Logo nằm quá sát đường cắt.
- File cần chỉnh sửa hoặc xác nhận.
Những lỗi thường gặp
- Đo khi đơn vị đang là inch.
- Thay đổi Scale Ratio ngoài ý muốn.
- Đo theo mép bleed thay vì thành phẩm.
- Chỉ đo một cạnh.
- Dùng thước trên màn hình thay cho Measure.
- Để phép đo trong file xuất in.
- Nhầm guide với crop mark.
- Không kiểm tra mức zoom và điểm bắt.
- Đo sai điểm đầu hoặc điểm cuối.
- Không đối chiếu với Page Box.
Bài tập thực hành
Sử dụng file danh thiếp 93 × 57 mm:
- Thiết lập đơn vị mm.
- Bật Rulers.
- Kéo bốn guide cách mép 1,5 mm.
- Đo thành phẩm 90 × 54 mm.
- Đo bleed bốn cạnh.
- Đo khoảng cách logo đến TrimBox.
- Tạo một phép đo Area.
- Xóa toàn bộ measurement markup.
- Lưu file mới.
- Mở lại và kiểm tra file sạch.
Checklist đo file
- [ ] Đơn vị là millimet.
- [ ] Tỷ lệ đo là 1:1.
- [ ] Đã xác định đúng đường thành phẩm.
- [ ] Đã đo chiều rộng.
- [ ] Đã đo chiều cao.
- [ ] Đã đo bleed bốn cạnh.
- [ ] Đã đo vùng an toàn.
- [ ] Đã kiểm tra crop mark.
- [ ] Đã xóa measurement markup không cần thiết.
- [ ] Đã đối chiếu với TrimBox và BleedBox.
Câu hỏi thường gặp
Guide có được in ra không?
Guide chủ yếu hỗ trợ quan sát trong Acrobat. Tuy nhiên, bạn vẫn nên kiểm tra file xuất và Print Preview để bảo đảm không còn đối tượng đánh dấu ngoài ý muốn.
Measure có chính xác hơn nhìn kích thước trên màn hình không?
Có. Measure sử dụng dữ liệu tọa độ trong PDF, trong khi kích thước nhìn thấy phụ thuộc màn hình và mức zoom.
Có thể dùng Measure để kiểm tra file đã bình không?
Có. Đây là cách hữu ích để kiểm tra gutter, margin, kích thước thành phẩm và vị trí crop mark.
Ghi nhớ sau bài học
Khi đo PDF, bạn cần:
- Đặt đơn vị mm.
- Giữ tỷ lệ 1:1.
- Xác định đúng TrimBox.
- Đo thành phẩm.
- Đo bleed từng cạnh.
- Đo vùng an toàn.
- Xóa các dấu đo trước khi bàn giao.
Nội dung này có hữu ích với bạn không?
Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên đánh giá nội dung này.
Cộng đồng Natuhai
Hỏi đáp bài học
Chưa có nội dung được duyệt
Bạn chưa hiểu phần nào? Hãy đặt câu hỏi để Natuhai Tutorial hoặc cộng đồng hỗ trợ.