Bỏ qua nội dung chính
Tự học bình file in nhanh, chế bản in ấn và tự động hóa quy trình xử lý file
Natuhai TutorialNatuhai Tutorial
Mở menu

Bình file in nhanh là gì?

Bình file in nhanh là gì?

Bình file in nhanh là gì?

Bình file in nhanh là quá trình sắp xếp một hoặc nhiều mẫu thiết kế lên một khổ giấy in lớn hơn, sao cho:

  • In được đúng số lượng.
  • Tận dụng giấy hiệu quả.
  • Hai mặt trước và sau khớp nhau.
  • Có thể cắt, gấp, đóng cuốn hoặc bế thành phẩm chính xác.
  • Hạn chế sai sót trong quá trình in và gia công.
  • Mục danh sách

Trong ngành in, công việc này còn được gọi là:

  • Bình bài.
  • Bình trang.
  • Dàn trang in.
  • Imposition.

Imposition là thuật ngữ tiếng Anh chỉ việc sắp xếp các trang hoặc các sản phẩm lên tờ in theo đúng thứ tự và vị trí phục vụ in ấn, cắt xén và gia công.

Bình file không đơn giản là đặt nhiều hình lên một trang. Một bài bình đúng phải giải quyết đồng thời bốn vấn đề:

  1. Mỗi tờ in chứa được bao nhiêu sản phẩm?
  2. Các sản phẩm phải đặt ở vị trí nào?
  3. Mặt sau phải đảo theo hướng nào để khớp với mặt trước?
  4. Sau khi in xong, nhân viên gia công sẽ cắt, gấp hoặc đóng cuốn như thế nào?

Vì sao file thiết kế chưa phải là file in hoàn chỉnh?

Một file thiết kế thường chỉ thể hiện một sản phẩm riêng lẻ, chẳng hạn:

  • Một danh thiếp kích thước 90 × 54 mm.
  • Một tờ rơi A5.
  • Một nhãn sản phẩm kích thước 50 × 30 mm.
  • Một cuốn booklet gồm nhiều trang.

Trong khi đó, máy in kỹ thuật số thường sử dụng khổ giấy lớn hơn, chẳng hạn:

  • 325 × 280 mm.
  • 325 × 330 mm.
  • 325 × 350 mm.
  • 325 × 370 mm.
  • 325 × 430 mm.
  • 325 × 450 mm.
  • 325 × 480 mm.

Nếu chỉ đưa một danh thiếp 90 × 54 mm vào giữa tờ giấy 325 × 370 mm để in thì phần lớn diện tích giấy sẽ bị bỏ trống.

Do đó, trước khi in, người làm chế bản phải sắp xếp nhiều danh thiếp lên cùng một tờ giấy. Công việc sắp xếp đó chính là bình file.

Đầu vào và đầu ra của quá trình bình file

Đầu vào

Đầu vào thường là file PDF chứa thiết kế gốc của khách hàng.

File có thể gồm:

  • Một trang dùng cho sản phẩm in một mặt.
  • Hai trang tương ứng với mặt trước và mặt sau.
  • Nhiều trang chứa nhiều tên hoặc nhiều mẫu khác nhau.
  • Nhiều trang liên tục của một cuốn sách hoặc booklet.

Đầu ra

Đầu ra là file PDF đã được sắp xếp theo đúng khổ giấy in.

File bình hoàn chỉnh thường phải thể hiện được:

  • Khổ giấy in.
  • Số sản phẩm trên mỗi tờ.
  • Vị trí từng sản phẩm.
  • Khoảng cách giữa các sản phẩm.
  • Crop mark.
  • Mặt trước và mặt sau.
  • Thứ tự trang.
  • Hướng đảo giấy.
  • Thông tin cần thiết cho việc cắt và gia công.

Crop mark là dấu cắt, giúp người gia công xác định chính xác vị trí cần cắt để lấy thành phẩm.

Những thành phần cơ bản của một bài bình

4.1. Kích thước thành phẩm

Kích thước thành phẩm là kích thước sản phẩm sau khi đã cắt hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  • Danh thiếp: 90 × 54 mm.
  • Tờ rơi A5: 148 × 210 mm.
  • Tem nhãn: 50 × 30 mm.

Kích thước thành phẩm không bao gồm phần tràn lề.

Hướng Dẫn Hiển Thị Thumbnail File PDF Trong Acrobat Pro DC 2024

4.2. Bleed – phần tràn lề

Bleed là phần hình ảnh hoặc màu nền được mở rộng ra ngoài đường cắt thành phẩm.

Ví dụ, danh thiếp có kích thước thành phẩm 90 × 54 mm và bleed 1,5 mm mỗi cạnh thì kích thước file có tràn lề sẽ là:

  • Chiều ngang: 90 + 1,5 + 1,5 = 93 mm.
  • Chiều cao: 54 + 1,5 + 1,5 = 57 mm.

Phần bleed sẽ bị cắt bỏ sau khi in. Bleed giúp tránh xuất hiện viền trắng khi dao cắt lệch nhẹ.

4.3. Gutter – khoảng cách cắt

Gutter là khoảng cách giữa hai sản phẩm nằm cạnh nhau trên tờ in.

Ví dụ, hai danh thiếp có thể được đặt cách nhau 3 mm để:

  • Có đủ không gian cho crop mark.
  • Dễ cắt.
  • Tránh ảnh hưởng bleed của sản phẩm này sang sản phẩm khác.

Trong quy trình bình danh thiếp của NatuImpose, gutter mặc định là 3 mm.

4.4. Margin – lề ngoài

Margin là khoảng cách từ nội dung bài bình đến mép giấy.

Lề ngoài cần thiết vì máy in thường không thể in chính xác đến sát mép giấy. Ngoài ra, nhân viên gia công cũng cần một vùng giấy để cầm, canh và đưa vào máy cắt.

4.5. Crop mark – dấu cắt

Crop mark phải xác định đúng vị trí kích thước thành phẩm, không phải vị trí biên bleed.

Thông số crop mark mặc định trong quy trình NatuImpose:

  • Độ dày: 0,25 mm.
  • Độ dài: 1,5 mm.

Crop mark không được đè vào nội dung thành phẩm hoặc nằm sai vị trí cắt.

4.6. Khổ giấy in

Khổ giấy in là kích thước tờ giấy thực tế được đưa vào máy in.

Khi chọn khổ giấy, người bình file phải tính đến:

  • Kích thước thành phẩm.
  • Bleed.
  • Gutter.
  • Margin.
  • Số lượng sản phẩm trên một tờ.
  • Giới hạn vùng in của máy.

Khổ giấy lớn hơn chưa chắc luôn tốt hơn. Điều quan trọng là lựa chọn khổ giấy phù hợp với máy in, sản phẩm và quy trình cắt.

Các hình thức bình file thường gặp

5.1. Step and Repeat

Step and Repeat là lặp lại cùng một thiết kế nhiều lần trên một tờ in.

Hình thức này thường dùng cho:

  • Danh thiếp một tên.
  • Tờ rơi một mẫu.
  • Tem nhãn một mẫu.
  • Thẻ hoặc vé cùng nội dung.

Ví dụ, một danh thiếp được lặp lại 18 lần trên khổ giấy 325 × 370 mm được gọi là bài bình 18 con.

5.2. N-up Pages

N-up Pages là phương pháp đặt nhiều trang PDF lên cùng một tờ in theo số lượng hàng và cột đã xác định.
Chữ N đại diện cho số trang được bố trí trên một mặt giấy, ví dụ:

  • 2-up: 2 trang trên một mặt giấy.
  • 4-up: 4 trang trên một mặt giấy.
  • 8-up: 8 trang trên một mặt giấy.
  • 16-up: 16 trang trên một mặt giấy.

Ví dụ, một file PDF gồm 8 trang được bình 4-up có thể được sắp xếp như sau:

  • Tờ thứ nhất chứa trang 1, 2, 3 và 4.
  • Tờ thứ hai chứa trang 5, 6, 7 và 8.

N-up Pages thường được sử dụng cho:

  • Ghép nhiều trang PDF lên một tờ giấy.
  • In tài liệu thu nhỏ để đọc hoặc kiểm tra.
  • Bình nhiều mẫu thiết kế có cùng kích thước.
  • Tạo bản in nháp.
  • Chuẩn bị tài liệu để cắt thành từng trang riêng.
  • Bố trí nhiều trang trước khi thực hiện các bước bình phức tạp hơn.

Khi thiết lập N-up Pages cần xác định:

  • Số hàng và số cột.
  • Thứ tự điền trang.
  • Hướng trang ngang hoặc dọc.
  • Khoảng cách giữa các trang.
  • Lề ngoài của tờ giấy.
  • Có cho phép xoay trang hay không.
  • Có thu nhỏ hoặc phóng lớn nội dung hay không.

Một số kiểu thứ tự trang thường gặp:

  • Từ trái sang phải, rồi từ trên xuống dưới.
  • Từ trên xuống dưới, rồi chuyển sang cột tiếp theo.
  • Điền trang theo chiều ngang.
  • Điền trang theo chiều dọc.

Ví dụ
Một file PDF có 6 trang được đặt trên bố cục 3 cột × 2 hàng:
N-Up Page 3 cot 2 hang.webp
Sau khi in, các trang có thể được cắt rời để sử dụng riêng.
Phân biệt N-up Pages và Step and Repeat
Hai phương pháp này nhìn bên ngoài có thể giống nhau nhưng mục đích khác nhau:

  • N-up Pages: đặt nhiều trang khác nhau lên cùng một tờ.
  • Step and Repeat: lặp lại nhiều lần cùng một trang hoặc cùng một thiết kế.

Ví dụ:

  • Đặt trang 1, 2, 3 và 4 lên cùng một tờ là N-up Pages.
  • Đặt trang 1 lặp lại 18 lần trên cùng một tờ là Step and Repeat.

N-up Pages không tự động tạo đúng thứ tự cho booklet. Nếu tài liệu cần gấp và đóng kim giữa, phải sử dụng phương pháp Booklet Imposition.

5.3. Ganging

Ganging là ghép nhiều mẫu thiết kế khác nhau lên cùng một tờ in.

Ví dụ, một bài bình có thể chứa:

  • Danh thiếp của nhiều khách hàng.
  • Nhiều tên nhân viên trong cùng công ty.
  • Nhiều mẫu tem cùng loại vật liệu.
  • Nhiều tờ rơi cùng kích thước.

Ganging giúp tận dụng giấy nhưng đòi hỏi phải tính toán số lượng của từng mẫu chính xác.

5.4. Booklet imposition

Booklet imposition là cách sắp xếp lại thứ tự trang để sau khi in, gấp và đóng kim, các trang xuất hiện đúng thứ tự đọc.

Ví dụ, booklet 8 trang không được bình theo thứ tự:

1 – 2 – 3 – 4 – 5 – 6 – 7 – 8

Trên tờ in, trang đầu thường phải đi cùng trang cuối, trang thứ hai đi cùng trang kế cuối.

Việc sắp xếp phụ thuộc vào:

  • Số trang.
  • Kiểu đóng cuốn.
  • Hướng gấp.
  • Cạnh đóng kim.
  • Cách đảo mặt giấy.

5.5. Cut and Stack

Cut and Stack là phương pháp sắp xếp dữ liệu để sau khi in, cắt và chồng các phần giấy lại, thứ tự sản phẩm vẫn liên tục.

Phương pháp này thường dùng cho:

  • Vé số nhảy.
  • Phiếu có số thứ tự.
  • Hóa đơn.
  • Chứng nhận.
  • Dữ liệu biến đổi VDP.

Nội dung này sẽ được học kỹ hơn ở phần VDP.

Ví dụ một bài bình danh thiếp

Giả sử có một file danh thiếp:

  • Kích thước thành phẩm: 90 × 54 mm.
  • In hai mặt.
  • Số lượng: 1.000 danh thiếp.
  • Khổ giấy: 325 × 370 mm.
  • Số con trên tờ: 18 con.
  • Bleed: 1,5 mm.
  • Gutter: 3 mm.

Số tờ giấy cần in được tính:

1.000 ÷ 18 = 55,56

Vì không thể in 0,56 tờ giấy nên phải làm tròn lên:

56 tờ

Nếu là danh thiếp hai mặt, máy sẽ in:

  • 56 lượt mặt trước.
  • 56 lượt mặt sau.

Sau khi in, mỗi tờ được cắt thành 18 danh thiếp.

Bình file không phải là gì?

Bình file không phải là:

  • Kéo file vào trang giấy rồi nhân bản tùy ý.
  • Phóng to hoặc thu nhỏ thiết kế cho vừa giấy.
  • Tự động bo góc sản phẩm.
  • Tự ý thay đổi kích thước thành phẩm.
  • Tự ý cắt bỏ bleed.
  • Đặt crop mark theo biên file thay vì đường thành phẩm.
  • Ghép nhiều file mà không kiểm tra mặt trước và mặt sau.

Một bài bình nhìn đẹp trên màn hình vẫn có thể sai khi in hoặc cắt. Vì vậy, bình file phải dựa trên thông số kỹ thuật chứ không chỉ dựa vào cảm giác nhìn.

Ghi nhớ sau bài học

Bình file in nhanh là cầu nối giữa file thiết kế và quá trình sản xuất thực tế.

Một bài bình đúng phải bảo đảm ba nhóm yêu cầu:

  1. Đúng nội dung: không thiếu trang, không nhầm mặt, không sai mẫu.
  2. Đúng kỹ thuật: đúng kích thước, bleed, crop mark, màu và font.
  3. Đúng sản xuất: tiết kiệm giấy, dễ in, dễ cắt và dễ gia công.

Câu hỏi ôn tập

  1. Bình file in nhanh là gì?
  2. File thiết kế và file bình khác nhau ở điểm nào?
  3. Bleed có tác dụng gì?
  4. Crop mark phải đặt theo kích thước nào?
  5. Step and Repeat khác Ganging như thế nào?

Nội dung này có hữu ích với bạn không?

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên đánh giá nội dung này.

Cộng đồng Natuhai

Hỏi đáp bài học

Chưa có nội dung được duyệt

Bạn chưa hiểu phần nào? Hãy đặt câu hỏi để Natuhai Tutorial hoặc cộng đồng hỗ trợ.

0/3.000 ký tự
Chưa có câu hỏi. Hãy đặt câu hỏi đầu tiên cho bài học này.
Zalo